Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

洽

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

qià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. accord
  2. 2. to make contact
  3. 3. to agree
  4. 4. to consult with
  5. 5. extensive

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他現在在倫敦 洽 公。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 875288)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 洽

洽谈
qià tán

to discuss

融洽
róng qià

harmonious

博物洽闻
bó wù qià wén

to have a wide knowledge of many subjects (idiom)

博识洽闻
bó shí qià wén

knowledgeable

和洽
hé qià

harmonious

商洽
shāng qià

to parley

接洽
jiē qià

to discuss a matter with sb

洽商
qià shāng

to negotiate

洽询
qià xún

to inquire (of)

自洽
zì qià

logically consistent

自洽性
zì qià xìng

logical consistency

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.