Định nghĩa
- 1. hòa hợp
- 2. tiếp xúc
- 3. đồng ý
- 4. tham khảo ý kiến
- 5. rộng rãi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 洽
thảo luận
hòa hợp
bác vật hiệp văn
bác thức hiệp văn
hòa hợp
thương lượng
bàn bạc một việc với ai
thương lượng
hỏi thăm
nhất quán về mặt logic
tính nhất quán logic