派遣
pài qiǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều động
- 2. phái
- 3. gửi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
派遣 is often overused for everyday errands; it implies official or organizational missions.
Formality
派遣 is formal, typically used in military, diplomatic, or corporate contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司 派遣 他去北京开会。
The company dispatched him to Beijing for a meeting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.