Bỏ qua đến nội dung

qiǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phái đi; gửi đi
  2. 2. đuổi đi; xua tan

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét