流出

liú chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to flow out
  2. 2. to disgorge
  3. 3. to effuse

Câu ví dụ

Hiển thị 1
傷口 流出 膿液。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 727985)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.