Bỏ qua đến nội dung

测绘

cè huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khảo sát và vẽ bản đồ
  2. 2. lập bản đồ

Từ cấu thành 测绘