Định nghĩa
- 1. đo
- 2. đo đạc
- 3. đo lường
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们来 测 一下这个房间的面积。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 测
khảo sát
đoán
đoán
kiểm tra
xác định
đo lường và tính toán
kiểm tra
đo lường
kiểm tra
đoán
theo dõi
quan sát
khó lường
dự đoán
phép đo tam giác
bất trắc
Ủy ban quản lý và giám sát phổ tần vô tuyến điện Trung Quốc (SRRC)
lòng người khó lường
để phòng bất trắc
ước tính
phát hiện
máy dò
bộ phát hiện ánh sáng
thử nghiệm nội bộ
hệ thống định vị toàn cầu
thử nghiệm công khai
khảo sát
máy dò bán dẫn
khó lường
trắc địa học
Kỳ thi năng lực môn học đại học (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)
vận mệnh khó lường như thời tiết, mỗi ngày có thể mang đến may rủi; điều bất ngờ có thể xảy ra bất cứ lúc nào
trắc nghiệm Gestalt
đo thực tế
có lòng dạ khó lường (thành ngữ)
gặp nhiều rủi ro liên tiếp (thành ngữ)
máy đo khảo sát
xem 居心叵測|居心叵测
máy dò; thiết bị thăm dò
chữ dò (trong tâm lý học nhận thức)
xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
thời gian học
Bài kiểm tra trình độ tiếng Phổ thông, kỳ thi chính thức về khả năng nói lưu loát tiếng Trung chuẩn dành cho người bản ngữ các phương ngữ Trung Quốc, được phát triển tại Trung Quốc năm 1994
trắc nghiệm trí thông minh
phương pháp ước lượng nhanh
cảm biến
máy dò
đo bước
thăm dò ý kiến
trạm quan sát khí tượng
sâu không thể đo lường được; vực thẳm không dò được
độ cong trắc địa
đường trắc địa
độ cong trắc địa
ước tính và báo cáo
quan sát thiên văn
kiểm tra thai
(DNA v.v.) giải trình tự
độ đo (toán học)
ước tính
compa
thuật đọc tâm trí
đo lường và điều khiển
đo độ sâu (biển)
đo nhiệt độ
súng đo nhiệt độ
phát hiện
khảo sát và vẽ bản đồ
kiểm tra và đánh giá
Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM)
thiết bị kiểm tra
máy phát hiện nói dối
máy phát hiện nói dối
máy đo khoảng cách
dụng cụ đo lường
tàu khảo sát
quả dọi của dây dọi
phép thử sinh học
phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)
ước lượng bằng mắt
bí ẩn khó lường
thăm dò không gian
tàu thăm dò không gian
suy đoán
khó lường, sâu xa khó dò
Bài kiểm tra năng lực tiếng Hoa (TOCFL)
đo thị lực
đài quan sát
người quan sát
người quan sát
vệ tinh quan sát
cuộc đua tính giờ
khó lường
đo từ xa
kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở
đo lường
bài kiểm tra ngắn trên lớp
khó lường
bài kiểm tra lặp lại từ không có nghĩa
phép đo sọ
kiểm tra thể lực
nhiệt kế đo thân nhiệt hồng ngoại
kiểm tra thể lực đạt chuẩn
sâu xa khó lường