测试器
cè shì qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiết bị kiểm tra
- 2. thiết bị giám sát
- 3. máy kiểm tra
- 4. đồng hồ đo