Bỏ qua đến nội dung

济公

jì gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Jigong hay Đạo Tế (1130-1207), thiền sư Phật giáo thời Nam Tống

Từ cấu thành 济公