浏
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trong, sâu (nước)
- 2. sâu (nước)
- 3. nhanh, xiết (nước)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 浏
xem lướt; đọc qua
trình duyệt
xem 劉海|刘海
trình duyệt web
lượng truy cập (trang web)
Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa, Hồ Nam
Liêu Dương, thành phố cấp huyện thuộc Trường Sa, Hồ Nam
trình duyệt mạng