浏
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. clear
- 2. deep (of water)
- 3. swift
Từ chứa 浏
to skim over
browser (software)
see 劉海|刘海[liú hǎi]
a web browser
(website) traffic
Liuyang, county-level city in Changsha 長沙|长沙[cháng shā], Hunan
Liuyang, county-level city in Changsha 長沙|长沙[cháng shā], Hunan
network browser