浑圆

hún yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. perfectly round
  2. 2. (fig.) accommodating
  3. 3. considerate
  4. 4. smooth (way of doing things)

Từ cấu thành 浑圆