Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

浓度

nóng dù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. concentration (percentage of dissolved material in a solution)
  2. 2. consistency
  3. 3. thickness
  4. 4. density
  5. 5. viscosity