浩然

hào rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hao Ran (1932-2008), journalist and proletarian novelist
  2. 2. vast
  3. 3. expansive
  4. 4. overwhelming

Từ cấu thành 浩然