浪花

làng huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spray
  2. 2. ocean spray
  3. 3. spindrift
  4. 4. fig. happenings from one's life
  5. 5. CL:朵[duǒ]

Từ cấu thành 浪花