Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

浴火重生

yù huǒ chóng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rise from the ashes (idiom)
  2. 2. to thrive again after surviving an ordeal