海上
hǎi shàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trên biển
- 2. ở biển
- 3. ngoài khơi
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 119,99 US$
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5海上 波涛汹涌,船摇晃得厉害。
海上 的波涛很大。
他在 海上 发出求救信号。
船在 海上 航行。
那艘渔船正在 海上 捕鱼。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.