海上
hǎi shàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trên biển
- 2. ở biển
- 3. ngoài khơi
Câu ví dụ
Hiển thị 5海上 波涛汹涌,船摇晃得厉害。
海上 的波涛很大。
他在 海上 发出求救信号。
船在 海上 航行。
那艘渔船正在 海上 捕鱼。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.