Bỏ qua đến nội dung

海关

hǎi guān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hải quan

Usage notes

Common mistakes

“海关”指机构或场所,不是指人;指人要说“海关人员”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
海关 扣留了他的护照。
Customs detained his passport.
海关 扣押了一批走私货物。
Customs seized a batch of smuggled goods.
海关 没收了他的假护照。
Customs confiscated his fake passport.
请把行李打开, 海关 要检查。
Please open your luggage, customs will inspect it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.