海军陆战队
hǎi jūn lù zhàn duì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thủy quân lục chiến
- 2. lính thủy đánh bộ