Bỏ qua đến nội dung

海南

hǎi nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hainan Province, in the South China Sea, short name 瓊|琼[qióng], capital Haikou 海口[hǎi kǒu]
  2. 2. Hainan Island
  3. 3. Hainan District of Wuhai City 烏海市|乌海市[wū hǎi shì], Inner Mongolia
  4. 4. Hainan Tibetan Autonomous Prefecture 海南藏族自治州[hǎi nán zàng zú zì zhì zhōu], Qinghai
  5. 5. Hainan province

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海南 是中国的一个岛。
Hainan is an island of China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海南