海口
hǎi kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Haikou prefecture-level city and capital of Hainan Province 海南省[hǎi nán shěng]
- 2. estuary
- 3. coastal inlet
- 4. river mouth
- 5. seaport
- 6. see also 誇海口|夸海口[kuā hǎi kǒu]