夸下海口
kuā xia hǎi kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 誇海口|夸海口[kuā hǎi kǒu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.