Bỏ qua đến nội dung

海岸

hǎi àn
HSK 3.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bờ biển
  2. 2. bờ biển ven biển

Usage notes

Collocations

海岸常与城市、地区等词连用,如“海岸城市”,注意不可随意用于人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我沿着 海岸 散步,吹着海风。
I walked along the coast, feeling the sea breeze.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.