Bỏ qua đến nội dung

海待

hǎi dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. student who has returned from overseas but is yet to find a job (pun on 海帶|海带[hǎi dài])
  2. 2. cf. 海歸|海归[hǎi guī]