海德尔堡
hǎi dé ěr bǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Heidelberg
- 2. also written 海德堡
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.