Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. poster
- 2. bản tin
- 3. thông báo
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
海报通常指张贴的广告或宣传品,而不是手写的小通知;不要把小便利贴或手写告示称作“海报”。