Bỏ qua đến nội dung

海报

hǎi bào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. poster
  2. 2. bản tin
  3. 3. thông báo

Usage notes

Common mistakes

海报通常指张贴的广告或宣传品,而不是手写的小通知;不要把小便利贴或手写告示称作“海报”。