海森堡
hǎi sēn bǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Werner Heisenberg (1901-1976), German physicist
- 2. also written 海森伯
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.