Bỏ qua đến nội dung

海浪

hǎi làng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sóng biển

Câu ví dụ

Hiển thị 2
海浪 冲击着岩石。
The waves are pounding against the rocks.
海浪 汹涌,请勿靠近岸边。
The waves are surging violently, please do not approach the shore.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海浪