Bỏ qua đến nội dung

海瑞罢官

hǎi ruì bà guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hai Rui dismissed from office, 1960 historical play by historian Wu Han 吳晗|吴晗