Bỏ qua đến nội dung

海登

hǎi dēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hayden hoặc Haydn (tên người)

Từ cấu thành 海登