Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cướp biển
- 2. kẻ cướp biển
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“船”、“团伙”等词搭配,如“海盗船”、“海盗团伙”。
Common mistakes
注意“海盗”与“海军”的区别,前者指非法海上掠夺者,后者指合法军事力量。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他喜欢在派对上扮成 海盗 。
He likes to dress up as a pirate at parties.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.