Bỏ qua đến nội dung

海盗

hǎi dào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cướp biển
  2. 2. kẻ cướp biển

Usage notes

Collocations

常与“船”、“团伙”等词搭配,如“海盗船”、“海盗团伙”。

Common mistakes

注意“海盗”与“海军”的区别,前者指非法海上掠夺者,后者指合法军事力量。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他喜欢在派对上扮成 海盗
He likes to dress up as a pirate at parties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海盗