海誓山盟
hǎi shì shān méng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thề non hẹn biển (thành ngữ); lời thề tình yêu vĩnh cửu
- 2. thề thốt với tất cả các vị thần