Bỏ qua đến nội dung

海边

hǎi biān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bờ biển
  2. 2. biển
  3. 3. bờ cát

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这里的 海边 风景线非常美丽。
The seaside scenic line here is very beautiful.
他们住在一栋 海边 的别墅里。
They live in a villa by the sea.
他喜欢在 海边 享受阳光。
He likes to enjoy the sunshine at the beach.
他喜欢在 海边 冲浪。
He likes to surf at the beach.
我们打算暑假去 海边 度假。
We plan to go to the seaside for vacation during the summer break.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海边