Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vận chuyển đường biển
- 2. vận tải biển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意区分“海运”(hǎiyùn)和“航运”(hángyùn):“航运”既可指海上运输,也可指空中运输,而“海运”专指海上运输。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些货物通过 海运 运到国外。
These goods are shipped abroad by sea.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.