海面

hǎi miàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sea level
  2. 2. sea surface

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海鷗在 海面 上飛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13123557)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 海面