Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mặt biển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 上 (hǎimiàn shang, 'on the sea surface') or in phrases like 海面上升 (sea level rise).
Câu ví dụ
Hiển thị 3海面 上掀起了巨大的波澜。
海面 很平静。
海鷗在 海面 上飛。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.