Bỏ qua đến nội dung

海风

hǎi fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sea breeze
  2. 2. sea wind (i.e. from the sea)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我沿着海岸散步,吹着 海风
I walked along the coast, feeling the sea breeze.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海风