Bỏ qua đến nội dung

海鲜

hǎi xiān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực phẩm hải sản
  2. 2. hải sản

Usage notes

Collocations

Common verbs: 吃 (to eat), 买 (to buy); often used with 大餐 (seafood feast).

Common mistakes

海鲜 is a collective noun; do not use a measure word like 个 directly, use 种 or 些.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我特别喜欢吃 海鲜
I especially like to eat seafood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.