Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực phẩm hải sản
- 2. hải sản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verbs: 吃 (to eat), 买 (to buy); often used with 大餐 (seafood feast).
Common mistakes
海鲜 is a collective noun; do not use a measure word like 个 directly, use 种 or 些.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我特别喜欢吃 海鲜 。
I especially like to eat seafood.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.