Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

涂去

tú qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to obliterate (some words, or part of a picture etc) using correction fluid, ink, paint etc
  2. 2. to paint out
  3. 3. to paint over