Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

涂改

tú gǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to alter (text)
  2. 2. to change by painting over
  3. 3. to correct (with correction fluid)