涂敷
tú fū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to smear
- 2. to daub
- 3. to plaster
- 4. to apply (ointment)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.