Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

涂饰

tú shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to apply paint, veneer etc
  2. 2. to plaster over
  3. 3. decorative coating
  4. 4. finish
  5. 5. veneer