消化
xiāo huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiêu hóa
- 2. hòa tan
- 3. xử lý
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
消化不了 is common to express inability to digest or comprehend something.
Common mistakes
Don't confuse with 笑话 (xiào huà, joke).
Câu ví dụ
Hiển thị 1吃饭后需要时间 消化 。
You need time to digest after eating.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.