消毒
xiāo dú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiệt trùng
- 2. khử trùng
- 3. tiêu độc
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2消毒 时要用酒精。
这些餐具已经 消毒 过了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.