Bỏ qua đến nội dung

消毒

xiāo dú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiệt trùng
  2. 2. khử trùng
  3. 3. tiêu độc

Usage notes

Common mistakes

“消毒”不能直接用于人,例如不说“消毒我的手”,而说“给我的手消毒”。

Formality

书面语中常用“进行消毒”或“予以消毒”,口语直接说“消毒”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
消毒 时要用酒精。
Use alcohol when disinfecting.
这些餐具已经 消毒 过了。
These utensils have already been disinfected.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.