Bỏ qua đến nội dung

消灭

xiāo miè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiêu diệt
  2. 2. xóa sổ
  3. 3. diệt vong

Usage notes

Collocations

消灭常用于敌人、害虫等具体对象,也用于抽象事物如贫困、错误。

Common mistakes

勿与'消失'混淆:'消灭'是及物动词,指主动消除;'消失'是不及物,指自行不见。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们一定要 消灭 害虫。
We must eliminate the pests.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.