Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiêu diệt
- 2. xóa sổ
- 3. diệt vong
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
消灭常用于敌人、害虫等具体对象,也用于抽象事物如贫困、错误。
Common mistakes
勿与'消失'混淆:'消灭'是及物动词,指主动消除;'消失'是不及物,指自行不见。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们一定要 消灭 害虫。
We must eliminate the pests.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.