消遣

xiāo qiǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to while the time away
  2. 2. amusement
  3. 3. pastime
  4. 4. recreation
  5. 5. to make sport of