Bỏ qua đến nội dung

消防

xiāo fáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chữa cháy
  2. 2. phòng cháy

Usage notes

Collocations

消防常与“部门”“队员”“车”等搭配,如“消防部门”“消防队员”“消防车”,不单独说“一个消防”。

Common mistakes

错误:*我们叫了消防来灭火。正确:我们报了火警,消防队很快到了。消防很少单独作宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校明天会进行 消防 演练。
The school will conduct a fire drill tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.