Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chữa cháy
- 2. phòng cháy
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
消防常与“部门”“队员”“车”等搭配,如“消防部门”“消防队员”“消防车”,不单独说“一个消防”。
Common mistakes
错误:*我们叫了消防来灭火。正确:我们报了火警,消防队很快到了。消防很少单独作宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校明天会进行 消防 演练。
The school will conduct a fire drill tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.