Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại bỏ
- 2. xóa bỏ
- 3. tiêu trừ
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“消除”多与抽象名词搭配,如“消除影响”“消除误会”,较少用于具体物体。
Câu ví dụ
Hiển thị 1运动可以 消除 疲劳。
Exercise can eliminate fatigue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.