涌进
yǒng jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to spill
- 2. to overflow (of water, crowds)
- 3. to crowd (into a space)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.