Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

涕泗纵横

tì sì zòng héng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tears and mucus flowing profusely
  2. 2. sniveling
  3. 3. in a tragic state