Bỏ qua đến nội dung

润格

rùn gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thang phí trả cho họa sĩ, nhà thư pháp hoặc nhà văn

Từ cấu thành 润格