Bỏ qua đến nội dung

涨价

zhǎng jià
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng giá
  2. 2. tăng giá trị
  3. 3. định giá cao

Usage notes

Collocations

常与“物价”、“房价”、“股票”等词连用,如“物价上涨了”。

Common mistakes

不要与“长价”混淆。“涨价”使用“涨”字,意为上升,不是长度的“长”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次 涨价 的幅度很大。
The extent of this price increase is large.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.